car loan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản vay mua ô tô: "car loan" là một khoản vay cá nhân được cấp bởi ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc đại lý ô tô, nhằm mục đích mua một chiếc xe hơi. Người vay sẽ trả lại số tiền này (cộng với lãi suất) theo từng đợt trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nộp đơn xin một khoản vay mua ô tô để mua một chiếc sedan đã qua sử dụng.)
- (Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay mua ô tô của cô ấy với lãi suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take out a car loan": vay một khoản tiền để mua ô tô.
- He decided to take out a car loan instead of paying cash. (Anh ấy quyết định vay tiền mua ô tô thay vì trả tiền mặt.)
"to pay off a car loan": trả hết khoản vay mua ô tô.
- She managed to pay off her car loan in three years. (Cô ấy đã trả hết khoản vay mua ô tô trong ba năm.)
Biến thể và từ gần giống
Auto loan (danh từ): khoản vay mua ô tô (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The auto loan terms were very favorable. (Các điều khoản của khoản vay mua ô tô rất thuận lợi.)
Car financing (danh từ): hình thức tài trợ mua ô tô (bao gồm cả vay và thuê mua).
- Car financing options include loans and leases. (Các lựa chọn tài trợ mua ô tô bao gồm vay và thuê dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle loan: khoản vay mua phương tiện (thường dùng trong văn bản chính thức).
- Automobile loan: khoản vay mua ô tô (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "car loan", nhưng có thể dùng với động từ: - Apply for: nộp đơn xin (một khoản vay). - She applied for a car loan online. (Cô ấy đã nộp đơn xin vay mua ô tô trực tuyến.)
- Repay: trả lại (khoản vay).
- He must repay the car loan monthly. (Anh ấy phải trả khoản vay mua ô tô hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the red on a car loan: nợ nần do khoản vay mua ô tô (thường dùng trong tài chính cá nhân).
- After losing his job, he was in the red on his car loan. (Sau khi mất việc, anh ấy lâm vào cảnh nợ nần vì khoản vay mua ô tô.)